RTN 1t | RTN 1t C3 | RTN 1t 0.05% – Load Cell Nén Cao Cấp Schenck Process / Qlar
Giới thiệu tổng quan
RTN 1t là dòng Load Cell nén (Compression Load Cell) thuộc series RTN nổi tiếng của Schenck Process (nay là Qlar). Đây là dòng cảm biến lực được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống cân công nghiệp có yêu cầu độ chính xác cao, độ ổn định lâu dài và khả năng làm việc trong môi trường khắc nghiệt.
Với tải trọng danh định 1 tấn (1000 kg), RTN được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống:
- Cân silo
- Cân bồn chứa
- Cân phễu (Hopper Scale)
- Cân định lượng (Batching System)
- Cân trộn nguyên liệu
- Cân băng tải
- Ngành xi măng
- Ngành thép
- Nhà máy nhiệt điện
- Thực phẩm & đồ uống
- Hóa chất
RTN được chế tạo bằng thép hợp kim mạ Nickel hoặc thép không gỉ, có khả năng chống bụi, chống nước theo tiêu chuẩn IP68, hoạt động ổn định trong điều kiện rung động, bụi bẩn và độ ẩm cao.
DATASHEET Load Cell RTN
Ba phiên bản RTN 1t
|
Model |
Phiên bản |
Đặc điểm |
|---|---|---|
|
RTN 1t |
Standard |
Phiên bản tiêu chuẩn cho cân công nghiệp |
|
RTN 1t C3 |
OIML C3 |
Phiên bản đạt chuẩn thương mại OIML R60 Class C3 |
|
RTN 1t 0.05% |
High Precision |
Phiên bản độ chính xác cao cho hệ thống định lượng |
So sánh RTN 1t – RTN 1t C3 – RTN 1t 0.05%
|
Thông số |
RTN 1t |
RTN 1t C3 |
RTN 1t 0.05% |
|---|---|---|---|
|
Loại |
Compression Load Cell |
Compression Load Cell |
Compression Load Cell |
|
Hãng |
Schenck Process / Qlar |
Schenck Process / Qlar |
Schenck Process / Qlar |
|
Tải trọng |
1 tấn |
1 tấn |
1 tấn |
|
Độ chính xác |
Tiêu chuẩn công nghiệp |
OIML C3 |
Sai số 0.05% |
|
Chuẩn hiệu chuẩn |
Factory Calibration |
OIML R60 C3 |
High Precision Calibration |
|
Độ ổn định |
Cao |
Rất cao |
Cao nhất |
|
Chống nước |
IP68 |
IP68 |
IP68 |
|
Chống bụi |
IP68 |
IP68 |
IP68 |
|
Chất liệu |
Alloy Steel |
Alloy Steel |
Alloy Steel |
|
Nhiệt độ làm việc |
-30°C đến +80°C |
-30°C đến +80°C |
-30°C đến +80°C |
|
Điện áp kích thích |
10 VDC |
10 VDC |
10 VDC |
|
Tín hiệu đầu ra |
2 mV/V |
2 mV/V |
2 mV/V |
|
Ứng dụng |
Cân silo, hopper |
Cân thương mại, cân silo |
Dosing, batching, cân định lượng |
Thông số kỹ thuật chính
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Hãng |
Schenck Process / Qlar |
|
Model |
RTN |
|
Loại cảm biến |
Compression Load Cell |
|
Tải trọng |
1 tấn |
|
Tín hiệu đầu ra |
2 mV/V |
|
Điện áp kích thích |
5–15 VDC |
|
Điện trở đầu vào |
700 Ω |
|
Điện trở đầu ra |
700 Ω |
|
Cấp bảo vệ |
IP68 |
|
Chất liệu |
Alloy Steel mạ Nickel / Stainless Steel (tùy phiên bản) |
|
Nhiệt độ làm việc |
-30°C đến +80°C |
|
Tiêu chuẩn |
OIML R60 (phiên bản C3) |
Mã model tham khảo
Do RTN là dòng sản phẩm cấu hình theo yêu cầu, mã model sẽ thay đổi theo tải trọng, cấp chính xác, vật liệu, cáp và tùy chọn lắp đặt. Dưới đây là các mã tham khảo thường gặp:
|
Model |
Tải trọng |
Phiên bản |
|---|---|---|
|
RTN 1t |
1000 kg |
Standard |
|
RTN 1t C3 |
1000 kg |
OIML C3 |
|
RTN 1t 0.05% |
1000 kg |
High Precision |
|
RTN 2.2t |
2200 kg |
Standard |
|
RTN 4.7t |
4700 kg |
Standard |
|
RTN 10t |
10000 kg |
Standard |
|
RTN 22t |
22000 kg |
Standard |
|
RTN 47t |
47000 kg |
Standard |
|
RTN 68t |
68000 kg |
Standard |
|
RTN 100t |
100000 kg |
Standard |
|
RTN 220t |
220000 kg |
Heavy Duty |
|
RTN 470t |
470000 kg |
Heavy Duty |
Các MODEL liên quan của dòng RTN Schenck Process
RTN 1 t D726173.04 D726173.79 D726173.02 D726173.80 D726173.10
RTN 2.2 t D726174.04 D726174.79 D726174.02 D726174.80 D726174.10
RTN 4.7 t D726175.04 D726175.79 D726175.02 D726175.80 D726175.10
RTN 10 t D726176.04 D726176.79 D726176.02 D726176.80 D726176.10
RTN 15 t D726177.04 D726177.79 D726177.02 D726177.80 D726177.10
RTN 22 t D724781.04 D724781.79 D724781.02 D724781.80 D724781.10
RTN 33 t D724754.04 D724754.79 D724754.02 D724754.80 D724754.10
RTN 47 t D724782.04 D724782.79 D724782.02 D724782.80 D724782.10
RTN 68 t D724783.04 D724783.79 D724783.02 D724783.80 D724783.10
RTN 100 t D724784.04 D724784.79 D724784.02 D724784.80 D724784.10
RTN 150 t D726178.04 D726178.79 D726178.02 D726178.80
RTN 220 t D726179.04 D726179.02
RTN 330 t D726180.04 D726180.02
RTN 470 t D726181.04 D726181.02
Order Number RTN Schenck Process
|
RTN Load Cell |
RTN 0.05 % |
RTN 0.05 % với plug |
RTN C3 |
RTN C3 với plug |
RTN C5 / C4 Mi 7.5 |
|
RTN 1 t |
D726173.04 |
D726173.79 |
D726173.02 |
D726173.80 |
D726173.10 |
|
RTN 2.2 t |
D726174.04 |
D726174.79 |
D726174.02 |
D726174.80 |
D726174.10 |
|
RTN 4.7 t |
D726175.04 |
D726175.79 |
D726175.02 |
D726175.80 |
D726175.10 |
|
RTN 10 t |
D726176.04 |
D726176.79 |
D726176.02 |
D726176.80 |
D726176.10 |
|
RTN 15 t |
D726177.04 |
D726177.79 |
D726177.02 |
D726177.80 |
D726177.10 |
|
RTN 22 t |
D724781.04 |
D724781.79 |
D724781.02 |
D724781.80 |
D724781.10 |
|
RTN 33 t |
D724754.04 |
D724754.79 |
D724754.02 |
D724754.80 |
D724754.10 |
|
RTN 47 t |
D724782.04 |
D724782.79 |
D724782.02 |
D724782.80 |
D724782.10 |
|
RTN 68 t |
D724783.04 |
D724783.79 |
D724783.02 |
D724783.80 |
D724783.10 |
|
RTN 100 t |
D724784.04 |
D724784.79 |
D724784.02 |
D724784.80 |
D724784.10 |
|
RTN 150 t |
D726178.04 |
D726178.79 |
D726178.02 |
D726178.80 |
|
|
RTN 220 t |
D726179.04 |
D726179.02 |
|||
|
RTN 330 t |
D726180.04 |
D726180.02 |
|||
|
RTN 470 t |
D726181.04 |
D726181.02 |
Kết luận
Dòng RTN 1t của Schenck Process / Qlar là giải pháp load cell nén đáng tin cậy cho các hệ thống cân công nghiệp. Tùy theo yêu cầu về độ chính xác, người dùng có thể lựa chọn RTN 1t Standard cho các ứng dụng cân thông thường, RTN 1t C3 cho các hệ thống cần chứng nhận đo lường OIML, hoặc RTN 1t 0.05% cho các ứng dụng định lượng chính xác cao. Với độ bền vượt trội, khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt và chất lượng đạt tiêu chuẩn quốc tế, RTN là lựa chọn phù hợp cho các nhà máy xi măng, thép, nhiệt điện, hóa chất, thực phẩm và nhiều ngành công nghiệp khác.
Liên Hệ (Contact):
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và báo giá tốt nhất !
Cellphone/Zalo: 0917 410 069 (Mr.Đại)
Email: sale17@tmpvietnam.com
Rất mong được sự kết nối của quý anh chị!



